Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

地毯

dì tǎn

carpet

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • carpet
  • rug

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 地 · 毯

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả