Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

地下

dì xià

underground; subterranean

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • underground; subterranean
  • covert; clandestine
  • ground; floor

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 地 · 下

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả