Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

地狱

dì yù

hell; underworld; (Buddhism) Naraka

Phồn thể: 地獄

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hell; underworld; (Buddhism) Naraka
  • (coll.) (of humor, jokes, content etc) extremely dark or morally transgressive

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 地 · 狱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả