Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

地质

dì zhì

geology

Phồn thể: 地質

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • geology

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 地 · 质

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả