Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

地租

dì zū

land rent

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • land rent
  • land tax

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 地 · 租

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả