Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

顶多

dǐng duō

at most

Phồn thể: 頂多

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • at most
  • at best

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 顶 · 多

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả