Từ tiếng Trung
订购
dìng gòu
to place an order
Phồn thể: 訂購
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to place an order
- to subscribe
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 订 · 购
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dìng gòu
to place an order
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 订 · 购
Từ vựng