Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

订婚

dìng hūn

to get engaged

Phồn thể: 訂婚

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to get engaged

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 订 · 婚

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả