Từ tiếng Trung
订阅
dìng yuè
subscription
Phồn thể: 訂閱
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- subscription
- to subscribe to
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 订 · 阅
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dìng yuè
subscription
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 订 · 阅
Từ vựng