Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
订单
Từ tiếng Trung
Lưu
订单
dìng dān
(purchase) order
Nghe
Phồn thể:
訂單
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
(purchase) order
Các chữ trong từ này
订
dìng
4 nét
to make an order
单
dān
8 nét
single, individual, only
Từ thường dùng: 订 · 单
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
订阅
dìng yuè
subscription; to subscribe to
订购
dìng gòu
to place an order; to subscribe
订立
dìng lì
to conclude (treaty, contract, agreement etc); to set up (a rule etc)
订婚
dìng hūn
to get engaged