Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

东风

dōng fēng

easterly wind

Phồn thể: 東風

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • easterly wind
  • spring breeze
  • (fig.) revolutionary momentum; favorable circumstances

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 东 · 风

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả