Từ tiếng Trung
动工
dòng gōng
to start (a building project)
Phồn thể: 動工
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to start (a building project)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 动 · 工
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dòng gōng
to start (a building project)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 动 · 工
Từ vựng