Từ tiếng Trung
动画片
dòng huà piàn
animated film
Phồn thể: 動畫片
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- animated film
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 动 · 画 · 片
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dòng huà piàn
animated film
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 动 · 画 · 片
Từ vựng