Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

东欧

dōng ōu

Eastern Europe

Phồn thể: 東歐

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Eastern Europe

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 东 · 欧

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả