Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

东坡

dōng pō

see 東坡區|东坡区[Dong1 po1 Qu1]

Phồn thể: 東坡

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 東坡區|东坡区[Dong1 po1 Qu1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 东 · 坡

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả