Từ tiếng Trung
动辄
dòng zhé
easily
Phồn thể: 動輒
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- easily
- readily
- frequently
- at every turn
- at the slightest pretext
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 动 · 辄
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dòng zhé
easily
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 动 · 辄
Từ vựng