Chữ Hán
辄
zhé
often, readily
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- often, readily
- scattered
- the weapon-rack of a chariot
- then
- at once
Giản thể / Phồn thể
辄→輒
Thứ tự nét
辄Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
较jiào
to compare
军jūn
army, military
车chē
cart, vehicle
转zhuǎn
to move, to convey
轮lún
wheel
输shū
to carry, to haul, to transport
轻qīng
light, gentle
辖xiá
to control, to have jurisdiction
这zhè
this, these
着zhe
to make a move, to take action
者zhě
that which
著zhe
to show, to prove, to make known
折zhé
to break, to snap
哲zhé
wise, sagacious
遮zhē
to cover, to protect, to shield
浙zhè
the Zhejiang province