Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

东芝

dōng zhī

Toshiba, Japanese electronics company

Phồn thể: 東芝

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Toshiba, Japanese electronics company

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 东 · 芝

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả