Từ tiếng Trung
动植物
dòng zhí wù
plants and animals
Phồn thể: 動植物
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- plants and animals
- flora and fauna
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 动 · 植 · 物
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dòng zhí wù
plants and animals
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 动 · 植 · 物
Từ vựng