Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

毒枭

dú xiāo

drug lord

Phồn thể: 毒梟

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • drug lord

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 毒 · 枭

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả