Từ tiếng Trung
独一无二
dú yī wú èr
(idiom) unique; unmatched; unrivalled
Phồn thể: 獨一無二
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (idiom) unique; unmatched; unrivalled
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 独 · 一 · 无 · 二
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dú yī wú èr
(idiom) unique; unmatched; unrivalled
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 独 · 一 · 无 · 二
Từ vựng