Từ tiếng Trung
端午节
duān wǔ jié
Dragon Boat Festival (5th day of the 5th lunar month)
Phồn thể: 端午節
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Dragon Boat Festival (5th day of the 5th lunar month)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 端 · 午 · 节
Từ vựng
Từ tiếng Trung
duān wǔ jié
Dragon Boat Festival (5th day of the 5th lunar month)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 端 · 午 · 节
Từ vựng