Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

午

wǔ

noon

4 nétBộ thủ 十Số 2682

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • noon
  • 7th terrestrial branch
  • 7th earthly branch: 11 a.m.-1 p.m., noon, 5th solar month (6th June-6th July), year of the Horse
  • ancient Chinese compass point: 180° (south)

Bộ phận

Thứ tự nét

午

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan