Chữ Hán
午
wǔ
noon
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- noon
- 7th terrestrial branch
- 7th earthly branch: 11 a.m.-1 p.m., noon, 5th solar month (6th June-6th July), year of the Horse
- ancient Chinese compass point: 180° (south)
Thứ tự nét
午Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
下午xià wǔafternoon; CL:個|个[ge4]; p.m.上午shàng wǔmorning中午zhōng wǔnoon; midday; CL:個|个[ge4]午餐wǔ cānlunch; luncheon; CL:份[fen4],頓|顿[dun4],次[ci4]午夜wǔ yèmidnight午饭wǔ fànlunch; CL:份[fen4],頓|顿[dun4],次[ci4],餐[can1]午后wǔ hòuafternoon正午zhèng wǔmidday; noon; noonday端午节duān wǔ jiéDragon Boat Festival (5th day of the 5th lunar month)
Chữ liên quan