Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

上午

shàng wǔ

morning

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • morning

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 上 · 午

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

shàng wǔ wǒ yǒu kè。

I have class in the morning.

wǒ shàng wǔ yǒu kè。

I have class in the morning.

wǒ men shàng wǔ yǒu hàn yǔ kè。

We have Chinese class in the morning.