Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

午后

wǔ hòu

afternoon

Phồn thể: 午後

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • afternoon

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 午 · 后

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả