Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
午餐
Từ tiếng Trung
Lưu
午餐
wǔ cān
lunch
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
lunch
luncheon
CL:份[fen4],頓|顿[dun4],次[ci4]
Các chữ trong từ này
午
wǔ
4 nét
noon
餐
cān
16 nét
to eat, to dine
Từ thường dùng: 午 · 餐
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
午夜
wǔ yè
midnight
午饭
wǔ fàn
lunch; CL:份[fen4],頓|顿[dun4],次[ci4],餐[can1]
午后
wǔ hòu
afternoon