Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
午饭
Từ tiếng Trung
Lưu
午饭
wǔ fàn
lunch
Nghe
Phồn thể:
午飯
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
lunch
CL:份[fen4],頓|顿[dun4],次[ci4],餐[can1]
Các chữ trong từ này
午
wǔ
4 nét
noon
饭
fàn
7 nét
meal, food
Từ thường dùng: 午 · 饭
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
午餐
wǔ cān
lunch; luncheon; CL:份[fen4],頓|顿[dun4],次[ci4]
午夜
wǔ yè
midnight
午后
wǔ hòu
afternoon