Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

多达

duō dá

up to; no less than; as much as

Phồn thể: 多達

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • up to; no less than; as much as

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 多 · 达

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả