Từ tiếng Trung
夺得
duó dé
to take (after a struggle)
Phồn thể: 奪得
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to take (after a struggle)
- to wrest
- to seize
- to capture
- to win (a trophy)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 夺 · 得
Từ vựng
Từ tiếng Trung
duó dé
to take (after a struggle)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 夺 · 得
Từ vựng