Từ tiếng Trung
夺回
duó huí
to take back (forcibly); to recapture; to win back
Phồn thể: 奪回
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to take back (forcibly); to recapture; to win back
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 夺 · 回
Từ vựng
Từ tiếng Trung
duó huí
to take back (forcibly); to recapture; to win back
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 夺 · 回
Từ vựng