Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

夺权

duó quán

to seize power

Phồn thể: 奪權

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to seize power

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 夺 · 权

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả