Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
夺走
Từ tiếng Trung
Lưu
夺走
duó zǒu
to snatch away
Nghe
Phồn thể:
奪走
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to snatch away
Các chữ trong từ này
夺
duó
6 nét
to rob, to snatch, to take by force
走
zǒu
7 nét
to walk, to run, to flee
Từ thường dùng: 夺 · 走
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
夺取
duó qǔ
to seize; to capture; to wrest control of
夺得
duó dé
to take (after a struggle); to wrest; to seize; to capture; to win (a trophy)
夺冠
duó guàn
to seize the crown; fig. to win a championship; to win gold medal
夺回
duó huí
to take back (forcibly); to recapture; to win back
夺权
duó quán
to seize power