Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

多媒体

duō méi tǐ

multimedia

Phồn thể: 多媒體

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • multimedia

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 多 · 媒 · 体

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả