Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

多样

duō yàng

diverse

Phồn thể: 多樣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • diverse
  • diversity
  • manifold

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 多 · 样

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả