Từ tiếng Trung
恶棍
è gùn
scoundrel; rogue; bully; villain
Phồn thể: 惡棍
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- scoundrel; rogue; bully; villain
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 恶 · 棍
Từ vựng
Từ tiếng Trung
è gùn
scoundrel; rogue; bully; villain
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 恶 · 棍
Từ vựng