Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

法定

fǎ dìng

statutory; law-based; legal

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • statutory; law-based; legal

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 法 · 定

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả