Từ tiếng Trung
贩毒
fàn dú
to traffic narcotics
Phồn thể: 販毒
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to traffic narcotics
- drugs trade
- opium trade
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 贩 · 毒
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fàn dú
to traffic narcotics
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 贩 · 毒
Từ vựng