Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
贩售
Từ tiếng Trung
Lưu
贩售
fàn shòu
to sell
Nghe
Phồn thể:
販售
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to sell
Các chữ trong từ này
贩
fàn
8 nét
merchant, peddler
售
shòu
11 nét
to sell
Từ thường dùng: 贩 · 售
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
贩卖
fàn mài
to sell; to peddle; to traffic
贩毒
fàn dú
to traffic narcotics; drugs trade; opium trade
贩子
fàn zi
trafficker; dealer; monger; peddler
贩运
fàn yùn
to transport (for sale); to traffic (in sth)