Từ tiếng Trung
贩子
fàn zi
trafficker; dealer; monger; peddler
Phồn thể: 販子
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- trafficker; dealer; monger; peddler
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 贩 · 子
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fàn zi
trafficker; dealer; monger; peddler
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 贩 · 子
Từ vựng