Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

贩运

fàn yùn

to transport (for sale)

Phồn thể: 販運

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to transport (for sale)
  • to traffic (in sth)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 贩 · 运

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả