Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

方才

fāng cái

just now

Phồn thể: 方纔

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • just now
  • then

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 方 · 才

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả