Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
方才
Từ tiếng Trung
Lưu
方才
fāng cái
just now
Nghe
Phồn thể:
方纔
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
just now
then
Các chữ trong từ này
方
fāng
4 nét
square, rectangle
才
cái
3 nét
ability, talent, gift
Từ thường dùng: 方 · 才
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
方式
fāng shì
way; method; manner; mode; pattern (of behavior etc); CL:種|种[zhong3]
方法
fāng fǎ
method; way; technique; procedure
方面
fāng miàn
respect; aspect; field; side; CL:個|个[ge4]
方案
fāng àn
plan; program (for action etc); proposal; proposed bill; CL:個|个[ge4],套[tao4]
方向
fāng xiàng
direction; orientation