Từ tiếng Trung
方方面面
fāng fāng miàn miàn
all sides; all aspects
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- all sides; all aspects
- multifaceted
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 方 · 方 · 面 · 面
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fāng fāng miàn miàn
all sides; all aspects
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 方 · 方 · 面 · 面
Từ vựng