Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

防腐

fáng fǔ

rotproof

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rotproof
  • antiseptic
  • anti-corrosion

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 防 · 腐

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả