Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

防洪

fáng hóng

flood control

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • flood control
  • flood prevention

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 防 · 洪

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả