Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

防火墙

fáng huǒ qiáng

firewall

Phồn thể: 防火牆

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • firewall

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 防 · 火 · 墙

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả