Từ tiếng Trung
方向盘
fāng xiàng pán
steering wheel
Phồn thể: 方向盤
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- steering wheel
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 方 · 向 · 盘
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fāng xiàng pán
steering wheel
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 方 · 向 · 盘
Từ vựng