Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

方言

fāng yán

the first Chinese dialect dictionary, edited by Yang Xiong 揚雄|扬雄[Yang2 Xiong2] in 1st century, containing over 9000 characters

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the first Chinese dialect dictionary, edited by Yang Xiong 揚雄|扬雄[Yang2 Xiong2] in 1st century, containing over 9000 characters
  • topolect
  • dialect

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 方 · 言

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả