Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

防疫

fáng yì

to prevent epidemics

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to prevent epidemics

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 防 · 疫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả