Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

粉红

fěn hóng

pink

Phồn thể: 粉紅

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pink

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 粉 · 红

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả