Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

粉丝

fěn sī

bean vermicelli; mung bean starch noodles; cellophane noodles

Phồn thể: 粉絲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bean vermicelli; mung bean starch noodles; cellophane noodles
  • fan; enthusiast for sb or sth (loanword from "fans")

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 粉 · 丝

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả